Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh - Bài 1: PERSONAL INFORMATION (Thông tin cá nhân)

Personal information (Thông tin cá nhân)

Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh - Bài 1: PERSONAL INFORMATION (Thông tin cá nhân)

1. name - họ tên

2. first name - tên

3. middle name - tên đệm/tên lót

4. last name/family name/surname - họ

5. address - địa chỉ

6. street number - số đường

7. street - tên đường

8. apartment number - số căn hộ

9. city - thành phố

10. state - bang

11. zip code - mã bưu điện

12. area code - mã số vùng điện thoại

13. telephone number/phone number - số điện thoại

14. social security number - số an ninh xã hội

Kiến thức du học

       
       
         

 

Share |